live in sin

/ˈlɪv/
Động từ
  1. (nội động từ, thành ngữ, khó đọc) Sống chung như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn.
    (intransitive, idiomatic, dysphemistic) To cohabit as if husband and wife without being married.
    Từ đồng nghĩa:live over the brushplay house
🎬 Nghe “live in sin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish